否定する

hitei suruÂm Hán-Việthỉ định

"否定する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

phủ định

彼はその主張を否定した

Anh ấy đã phủ định tuyên bố đó


Cách dùng "否定する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Từ chối, phủ nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố, ý kiến hoặc sự thật

その事実を否定することはできない

Không thể phủ nhận sự thật đó

彼女は彼の愛を否定した

Cô ấy đã từ chối tình yêu của anh ấy

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu xác nhận hoặc phủ nhận một tuyên bố

Cụm từ kết hợp

主張を否定するphủ nhận tuyên bố事実を否定するphủ nhận sự thật愛を否定するtừ chối tình yêu

Nguồn gốc từ

Từ '否定' (hỉ định) có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó '否' (hỉ) có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định', và '定' (định) có nghĩa là 'xác định'. Khi kết hợp lại, nó mang nghĩa 'phủ định' hoặc 'bác bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '否定する' thường được sử dụng để bác bỏ một tuyên bố hoặc sự thật, trong khi '否認する' có thể được sử dụng để phủ nhận một hành động hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Việt, 'phủ định' và 'phủ nhận' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

否
phủ định
root
+
定
xác định
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt