承認する

shounin suruÂm Hán-Việtthừa nhận
chấp thuận

政府はその計画を承認した

Chính phủ đã chấp thuận kế hoạch đó


Luật
trang trọng

Chấp thuận, đồng ý, hoặc công nhận một đề xuất, kế hoạch, hoặc yêu cầu

この契約は法務局によって承認されました

Hợp đồng này đã được chấp thuận bởi cơ quan pháp lý

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc chính phủ

Kinh doanh
trang trọng

Xác nhận hoặc công nhận một thực tế hoặc tình trạng

会社は新しいプロジェクトを承認した

Công ty đã chấp thuận dự án mới

Thường được sử dụng trong các quyết định kinh doanh

Cụm từ kết hợp

承認する必要があるcần phải chấp thuận承認を得るđược chấp thuận

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '承認' (shounin) bao gồm '承' (shou) có nghĩa là 'chấp nhận' và '認' (nin) có nghĩa là 'công nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, '承認する' thường được sử dụng để chỉ việc chấp thuận một hợp đồng hoặc thủ tục. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể được sử dụng để chỉ việc chấp thuận một dự án hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

承
chấp nhận
root
+
認
công nhận
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt