Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 向ける

向ける

mukeru
hướng về, quay về phía

カメラを相手に向ける

quay camera về phía đối phương


trang trọng

chỉ hướng, quay về phía một đối tượng hoặc vị trí cụ thể

目を窓に向ける

nhìn ra cửa sổ

注意を問題に向ける

chú ý vào vấn đề

顔を左に向ける

quay mặt sang trái

Thường đi kèm với trợ từ に chỉ hướng hoặc đối tượng

trang trọng

dồn sức lực, thời gian, sự quan tâm vào một mục tiêu cụ thể

全力を研究に向ける

dồn toàn lực vào nghiên cứu

努力を目標に向ける

nỗ lực hướng tới mục tiêu

Thường kết hợp với danh từ chỉ nỗ lực, sự quan tâm (努力, 関心, 注意)

trang trọng

hướng dẫn, chỉ đạo (trong ngữ cảnh giáo dục hoặc lãnh đạo)

生徒の関心を科学に向ける

hướng sự quan tâm của học sinh vào khoa học

Thường sử dụng trong giáo dục hoặc quản lý

Cụm từ kết hợp

目を向けるnhìn về phía, quan tâm đến注意を向けるchú ý đến全力を向けるdồn toàn lực顔を向けるquay mặt関心を向けるquan tâm đến

Từ đồng nghĩa

向く注ぐ集中する

Từ trái nghĩa

背ける逸らす

Cụm từ liên quan

向き合うcụm từ
đối mặt, đối diện
向かうword
hướng tới, đi về phía

Mẹo hay

Phân biệt 向ける và 向く

向ける nhấn mạnh hành động chủ động quay về phía nào đó (thường có chủ ngữ là người). 向く nhấn mạnh trạng thái tự nhiên quay về phía nào đó (thường dùng cho vật, hiện tượng tự nhiên). Ví dụ: 太陽が東に向く (Mặt trời quay về phía đông - trạng thái tự nhiên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

向ける luôn đi với に + danh từ chỉ hướng/đối tượng: [Danh từ]を[Danh từ]に向ける. Ví dụ: 顔を左に向ける (quay mặt sang trái).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 向 (hướng, quay về) + ける (hướng động từ). Kanji 向 có Hán Việt là 'hướng' (方向).

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với trợ từ に chỉ hướng hoặc đối tượng. 2. Có thể kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (目, 顔) hoặc danh từ trừu tượng (関心, 注意). 3. Trong ngữ cảnh giáo dục, có thể dịch là 'hướng dẫn', 'chỉ đạo'.

Phân tích từ

向
hướng về, quay về phía
root
+
ける
hướng động từ (làm cho hướng về)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.