Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 向かう

向かう

mukau
hướng đến

駅に向かう

hướng đến nhà ga


neutral

di chuyển theo hướng tới một địa điểm, mục tiêu, hoặc đối tượng cụ thể

彼は故郷に向かって歩いている。

Anh ấy đang đi bộ về quê.

問題の解決に向かって努力する。

Nỗ lực để hướng đến giải quyết vấn đề.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (di chuyển) và nghĩa bóng (hướng tới mục tiêu).

trang trọng

đối mặt, đương đầu với tình huống khó khăn hoặc thách thức

困難に向かって進む。

Tiến lên đương đầu với khó khăn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

向かう先điểm đến向かってhướng tới向かう気持ちtinh thần hướng đến mục tiêu

Từ đồng nghĩa

進む向う目指す

Từ trái nghĩa

離れる背を向ける

Cụm từ liên quan

向かう先がないcụm từ
không có đích đến
向かう気持ちを持つcụm từ
có tinh thần hướng đến

Mẹo hay

Phân biệt 向かう và 向う

向かう thường chỉ sự di chuyển vật lý hoặc tinh thần hướng tới một mục tiêu rõ ràng, trong khi 向う có thể chỉ hướng nhìn, phương hướng, hoặc tình cảm. Ví dụ: 向かう (hướng đến nhà ga) vs 向う (nhìn về phía đông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 向かう trong ngữ cảnh di chuyển

Khi nói về việc di chuyển đến một địa điểm, luôn kết hợp 向かう với trợ từ に (駅に向かう). Không dùng を (駅を向かう là sai).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 向 (hướng) + 向かう (hướng đến). Chữ 向 có nguồn gốc từ giáp cốt văn, biểu thị hình ảnh người đứng nhìn về phía trước, sau đó mở rộng nghĩa thành 'hướng về, đối mặt'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng て-form (向かって) để chỉ phương hướng. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (駅に向かう) hoặc mục tiêu (勝利に向かう). 3. Trong văn viết trang trọng, thường dùng dạng danh từ hóa (向かう先).

Phân tích từ

向
hướng, đối mặt
kanji
+
かう
hướng đến
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.