名簿
"名簿" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
danh sáchクラスの名簿を作成する。
Lập danh sách lớp học.
Cách dùng "名簿" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Danh sách ghi tên những người thuộc một nhóm, tổ chức hoặc sự kiện cụ thể.
選挙人名簿に登録されている。
Được đăng ký trong danh sách cử tri.
会社の名簿を更新する。
Cập nhật danh sách nhân viên của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, giáo dục, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Có thể là danh sách giấy hoặc điện tử.
Mẹo hay
Phân biệt 名簿 và リスト
名簿 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có tổ chức (lớp học, công ty, bầu cử), trong khi リスト có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả không chính thức.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 名簿?
Dùng khi danh sách có tính chính thức, liên quan đến tổ chức, quản lý hoặc ghi chép hành chính. Tránh dùng cho danh sách giải trí hay ngẫu nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '名' (danh, nghĩa là 'tên') + '簿' (bạ, nghĩa là 'sổ sách'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ danh sách ngẫu nhiên hay không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'danh sách' hoặc 'sổ danh sách' tùy ngữ cảnh.