冷蔵庫
"冷蔵庫" có nghĩa là gì?
tủ lạnh冷蔵庫に牛乳を入れました。
Tôi đã bỏ sữa vào tủ lạnh.
Cách dùng "冷蔵庫" đúng?
Thiết bị điện gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp, ngăn chặn sự hư hỏng.
冷蔵庫の温度を1度から5度に設定してください。
Hãy cài nhiệt độ tủ lạnh từ 1 đến 5 độ.
冷蔵庫が壊れて、食べ物が腐ってしまった。
Tủ lạnh bị hỏng nên thức ăn bị thiu mất.
Thường được viết tắt là '冷蔵' trong văn bản chính thức.
Mẹo hay
Phân biệt 冷蔵庫 và 冷凍庫
冷蔵庫 (tủ lạnh) thường chỉ ngăn mát (trên 0°C), trong khi 冷凍庫 (tủ đông) là ngăn đông (dưới 0°C). Trong tiếng Việt, 'tủ lạnh' có thể bao gồm cả hai ngăn, nhưng 'tủ đông' chỉ ngăn đông riêng biệt.
Quy tắc vàng
Cách nói 'bỏ vào tủ lạnh'
Sử dụng động từ 'cho vào' hoặc 'bỏ vào' + '冷蔵庫に入れる'. Ví dụ: 'Thịt cho vào tủ lạnh' → '肉を冷蔵庫に入れました' (Niku o reizouko ni iremashita).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: '冷蔵' (れいぞう, 'lãnh tàng' - bảo quản lạnh) + '庫' (こ, 'khố' - kho chứa). Cả từ ghép mang nghĩa 'kho chứa lạnh' trong tiếng Nhật. Từ này xuất hiện vào thời kỳ Minh Trị khi du nhập công nghệ phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Có thể thay thế bằng '冷凍庫' (tủ đông) khi nói về ngăn đông, nhưng '冷蔵庫' thường chỉ ngăn mát. Trong tiếng Việt, 'tủ lạnh' là thuật ngữ phổ biến nhất, đôi khi gọi ngắn gọn là 'lạnh' trong hội thoại thân mật.