Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 冷凍庫

冷凍庫

れいとうこ (reitōko)

"冷凍庫" có nghĩa là gì?

tủ đông lạnh

冷凍庫に食べ物を入れました。

Tôi đã cho thức ăn vào tủ đông lạnh.


Cách dùng "冷凍庫" đúng?

trang trọng

Tủ lạnh chuyên dùng để đông lạnh thực phẩm, ngăn chặn sự hư hỏng.

冷凍庫の温度は-18度以下に保ってください。

Hãy giữ nhiệt độ tủ đông lạnh dưới -18 độ.

冷凍庫にはアイスクリームを保存しています。

Tôi bảo quản kem trong tủ đông lạnh.

Thường được sử dụng trong gia đình hoặc nhà hàng để bảo quản thực phẩm lâu dài.

Cụm từ kết hợp

冷凍庫に入れるcho vào tủ đông lạnh冷凍庫から出すlấy ra khỏi tủ đông lạnh冷凍庫の温度nhiệt độ tủ đông lạnh

Từ đồng nghĩa

冷凍室フリーザー

Từ trái nghĩa

冷蔵庫

Mẹo hay

Phân biệt 冷凍庫 và 冷蔵庫

冷凍庫 (tủ đông lạnh) duy trì nhiệt độ dưới 0°C để đông lạnh thực phẩm, trong khi 冷蔵庫 (tủ lạnh) chỉ giữ thực phẩm ở nhiệt độ lạnh (thường 0-5°C) để ngăn chặn sự hư hỏng ngắn hạn. Thực phẩm đông lạnh có thể bảo quản trong nhiều tháng, trong khi thực phẩm trong tủ lạnh chỉ nên sử dụng trong vài ngày.

Quy tắc vàng

Bảo quản thực phẩm đông lạnh

Khi đông lạnh thực phẩm, hãy chia nhỏ thành các phần phù hợp để tránh rã đông nhiều lần. Sử dụng hộp kín hoặc túi đông lạnh để ngăn chặn sự khô hanh và mất mùi vị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 冷凍 (れいとう - đông lạnh, làm lạnh) + 庫 (こ - kho, tủ). 冷凍 bắt nguồn từ 冷 (lạnh) + 凍 (đông, đóng băng), trong khi 庫 có nghĩa là nơi chứa đồ.

Ghi chú sử dụng

冷凍庫 thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc thương mại để bảo quản thực phẩm trong thời gian dài. Không nên nhầm lẫn với 冷蔵庫 (tủ lạnh thông thường) vốn chỉ giữ thực phẩm ở nhiệt độ trên 0°C.

Phân tích từ

冷
lạnh, mát
root
+
凍
đông, đóng băng
root
+
庫
kho, tủ chứa đồ
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.