Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 余波

余波

yo-ha
hậu quả kéo dài

地震の余波で停電が続いている。

Do hậu quả của trận động đất nên tình trạng mất điện vẫn tiếp diễn.


trang trọng

hậu quả kéo dài sau một sự kiện chính

戦争の余波で経済が悪化した。

Do hậu quả của chiến tranh nên nền kinh tế suy thoái.

新型コロナの余波で多くの企業が倒産した。

Do hậu quả của đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp đã phá sản.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ những tác động tiêu cực kéo dài sau một sự kiện quan trọng.

literal

sóng dư sau một hiện tượng tự nhiên

台風の余波で高波が押し寄せた。

Do sóng dư sau cơn bão nên sóng cao ập vào bờ.

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

余波が続くhậu quả vẫn tiếp diễn余波を受けるchịu tác động từ hậu quả余波に見舞われるbị ảnh hưởng bởi hậu quả

Từ đồng nghĩa

影響余韻波及

Từ trái nghĩa

先駆前兆

Cụm từ liên quan

余波を及ぼすcụm từ
gây ra hậu quả kéo dài
余波に悩むcụm từ
khổ sở vì hậu quả kéo dài

Mẹo hay

Phân biệt 余波 và 影響

余波 nhấn mạnh vào hậu quả kéo dài sau sự kiện chính, trong khi 影響 chỉ sự tác động chung không phân biệt thời gian. Ví dụ: 台風の余波 (sóng dư sau bão) vs 台風の影響 (ảnh hưởng của bão).

Quy tắc vàng

Sử dụng 余波 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả kéo dài sau sự kiện chính (chiến tranh, thiên tai, khủng hoảng kinh tế). Không dùng cho những tác động tức thời.

Nguồn gốc từ

余 (dư) + 波 (sóng) — từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'sóng dư' nhưng được chuyển nghĩa sang 'hậu quả kéo dài'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ hậu quả tức thời hay ngắn hạn. Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các báo cáo chính thức. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực, nhưng phổ biến hơn trong tiêu cực.

Phân tích từ

余
dư thừa, phần còn lại
root
+
波
sóng
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.