Looking up...
地震の余波で停電が続いている。
Do hậu quả của trận động đất nên tình trạng mất điện vẫn tiếp diễn.
hậu quả kéo dài sau một sự kiện chính
戦争の余波で経済が悪化した。
Do hậu quả của chiến tranh nên nền kinh tế suy thoái.
新型コロナの余波で多くの企業が倒産した。
Do hậu quả của đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp đã phá sản.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ những tác động tiêu cực kéo dài sau một sự kiện quan trọng.
sóng dư sau một hiện tượng tự nhiên
台風の余波で高波が押し寄せた。
Do sóng dư sau cơn bão nên sóng cao ập vào bờ.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thiên nhiên.
余波 nhấn mạnh vào hậu quả kéo dài sau sự kiện chính, trong khi 影響 chỉ sự tác động chung không phân biệt thời gian. Ví dụ: 台風の余波 (sóng dư sau bão) vs 台風の影響 (ảnh hưởng của bão).
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả kéo dài sau sự kiện chính (chiến tranh, thiên tai, khủng hoảng kinh tế). Không dùng cho những tác động tức thời.
余 (dư) + 波 (sóng) — từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'sóng dư' nhưng được chuyển nghĩa sang 'hậu quả kéo dài'.
Không dùng để chỉ hậu quả tức thời hay ngắn hạn. Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các báo cáo chính thức. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực, nhưng phổ biến hơn trong tiêu cực.