Looking up...
経済危機は世界中に波及した。
Khủng hoảng kinh tế đã lan rộng ra khắp thế giới.
Sự ảnh hưởng hoặc tác động lan rộng từ một điểm đến các khu vực hoặc lĩnh vực khác (thường là tiêu cực như tai nạn, khủng hoảng, tội phạm).
事故の影響が地域全体に波及している。
Ảnh hưởng của vụ tai nạn đang lan rộng ra toàn bộ khu vực.
Thường đi với các danh từ chỉ sự kiện lớn như tai nạn, khủng hoảng, dịch bệnh, tội phạm.
Sự mở rộng phạm vi ảnh hưởng trong kinh doanh hoặc thị trường.
このキャンペーンは他の製品にも波及する。
Chiến dịch này sẽ ảnh hưởng (lan tỏa) sang cả các sản phẩm khác.
Có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực trong ngữ cảnh marketing.
'影響' (eikyou) chỉ sự ảnh hưởng nói chung, còn '波及' (hakyuu) nhấn mạnh vào quá trình lan rộng từ trung tâm ra xung quanh như sóng nước.
Chỉ sử dụng trong văn viết hoặc nói chuyện trang trọng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật giữa bạn bè.
Từ Hán Việt: 波 (sóng) + 及 (đến, tới). Nghĩa đen là 'sóng lan đến', nghĩa bóng là ảnh hưởng lan rộng.
Là từ Hán từ (kango), mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo chí, tin tức hoặc văn bản hành chính. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.