Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 波及

波及

hakyuu

"波及" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

lan rộng, ảnh hưởng đến

経済危機は世界中に波及した。

Khủng hoảng kinh tế đã lan rộng ra khắp thế giới.


Cách dùng "波及" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Sự lan truyền của tác động (thường là tiêu cực) từ một nguồn gốc đến các khu vực lân cận hoặc các nhóm người khác.
¶ Nghĩa đen
Sóng lan đến
Phân tích nghĩa đen
波sóng nước+及đến, chạm tới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những đợt sóng nước lan tỏa từ điểm va chạm ra xa, nhấn mạnh tính chất mở rộng và khó kiểm soát của sự ảnh hưởng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Báo cáo tin tức về một vụ tai nạn lao động lớn, mô tả cách mà sự kiện này ảnh hưởng đến toàn ngành công nghiệp.
◉ Lưu ý văn hóa
Phản ánh tư duy hình tượng của ngôn ngữ Hán Nhật, dùng hiện tượng tự nhiên (sóng) để mô tả các khái niệm trừu tượng xã hội.
trang trọng

Sự ảnh hưởng hoặc tác động lan rộng từ một điểm đến các khu vực hoặc lĩnh vực khác (thường là tiêu cực như tai nạn, khủng hoảng, tội phạm).

事故の影響が地域全体に波及している。

Ảnh hưởng của vụ tai nạn đang lan rộng ra toàn bộ khu vực.

Thường đi với các danh từ chỉ sự kiện lớn như tai nạn, khủng hoảng, dịch bệnh, tội phạm.

Kinh doanh
trang trọng

Sự mở rộng phạm vi ảnh hưởng trong kinh doanh hoặc thị trường.

このキャンペーンは他の製品にも波及する。

Chiến dịch này sẽ ảnh hưởng (lan tỏa) sang cả các sản phẩm khác.

Có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực trong ngữ cảnh marketing.

Cụm từ kết hợp

被害が波及するthiệt hại lan rộng影響が波及するảnh hưởng lan tỏa波及効果hiệu ứng lan tỏa

Từ đồng nghĩa

影響波及する拡大

Từ trái nghĩa

限定収束

Cụm từ liên quan

波及効果cụm từ
hiệu ứng lan tỏa (tích cực hoặc tiêu cực)

Mẹo hay

Phân biệt với '影響'

'影響' (eikyou) chỉ sự ảnh hưởng nói chung, còn '波及' (hakyuu) nhấn mạnh vào quá trình lan rộng từ trung tâm ra xung quanh như sóng nước.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh trang trọng

Chỉ sử dụng trong văn viết hoặc nói chuyện trang trọng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật giữa bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 波 (sóng) + 及 (đến, tới). Nghĩa đen là 'sóng lan đến', nghĩa bóng là ảnh hưởng lan rộng.

Ghi chú sử dụng

Là từ Hán từ (kango), mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo chí, tin tức hoặc văn bản hành chính. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.

Phân tích từ

波
sóng
root
+
及
đến, tới, lan đến
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.