人々
"人々" có nghĩa là gì?
mọi người人々が公園に集まっています。
Mọi người đang tụ tập ở công viên.
Cách dùng "人々" đúng?
những người, tất cả mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng
人々の声に耳を傾けましょう。
Hãy lắng nghe tiếng nói của mọi người.
この問題は人々の生活に大きな影響を与えます。
Vấn đề này có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của mọi người.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về một nhóm người nói chung. Không ám chỉ cá nhân cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 人 và 人々
'人' dùng cho một người hoặc số ít, trong khi '人々' luôn chỉ số nhiều. Ví dụ: '人' (hitori) = một người, '人々' (hitobito) = mọi người.
Quy tắc vàng
Sử dụng '人々' trong ngữ cảnh trang trọng
Tránh dùng '人々' trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Thay vào đó, sử dụng 'みんな' (minna) hoặc '皆さん' (minasan) tùy theo mức độ thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai chữ Hán 人 (người) ghép lại, thể hiện sự đa số. Chữ 人 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 人 (nhân), mang nghĩa gốc là 'con người'.
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng '人々' để chỉ một người cụ thể. Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 'みんな' (minna) thay thế. '人々' thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.