人工知能法

jinkō chinō hōÂm Hán-Việtnhân công trí năng pháp

"人工知能法" có nghĩa là gì?

luật về trí tuệ nhân tạo

人工知能法の制定は社会の進歩に不可欠だ

Đạo luật về trí tuệ nhân tạo là điều cần thiết cho sự phát triển của xã hội


Cách dùng "人工知能法" đúng?

Luật
trang trọng

luật quy định về trí tuệ nhân tạo, bao gồm các quy tắc, quyền và nghĩa vụ liên quan đến phát triển, sử dụng và quản lý trí tuệ nhân tạo

この人工知能法は企業のAI開発を規制する

Đạo luật này quy định về việc phát triển trí tuệ nhân tạo của các công ty

Đây là một lĩnh vực pháp lý đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là trong các nước có chính sách công nghệ cao

Cụm từ kết hợp

人工知能法の制定việc ban hành luật về trí tuệ nhân tạo人工知能法に基づくdựa trên luật về trí tuệ nhân tạo

Cụm từ liên quan

AI倫理cụm từ
đạo đức trí tuệ nhân tạo
アルゴリズム法cụm từ
luật về thuật toán

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật này thường được áp dụng cho các công ty phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo

Quy tắc vàng

Quyền và nghĩa vụ

Luật này thường quy định rõ các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong việc sử dụng trí tuệ nhân tạo

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '人工知能' (trí tuệ nhân tạo) và '法' (luật)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ và pháp lý

Phân tích từ

人工
nhân tạo
root
+
知能
trí tuệ
root
+
法
luật
suffix
Từ Điển Nhật Việt