Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一人

一人

hitoriÂm Hán-Việtnhất nhân

"一人" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

một mình

一人で映画を見に行きます

Tôi đi xem phim một mình


Cách dùng "一人" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một người duy nhất, không có ai khác cùng

一人で旅行するのは楽しい

Du lịch một mình rất vui

Thường dùng để chỉ hành động hoặc tình trạng của một người duy nhất

Cụm từ kết hợp

一人でmột mình一人暮らしsống một mình

Từ đồng nghĩa

独り単独

Từ trái nghĩa

二人グループ

Cụm từ liên quan

一人暮らしcụm từ
sống một mình

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng '一人で' trước động từ để chỉ hành động của một người duy nhất

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhất nhân' (一人) có nghĩa là 'một người'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình trạng hoặc hành động của một người duy nhất, có thể mang ý nghĩa tự do hoặc cô độc

Phân tích từ

一
một
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.