上位語
"上位語" có nghĩa là gì?
từ cấp trên「犬」は「動物」の上位語です。
Từ "chó" là từ cấp trên của từ "động vật".
Cách dùng "上位語" đúng?
Từ ngữ có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm nghĩa của từ ngữ khác trong mối quan hệ phân cấp ngữ nghĩa.
「果物」は「りんご」の上位語です。
Từ "hoa quả" là từ cấp trên của từ "táo".
「乗り物」という上位語で「車」「電車」「飛行機」をまとめることができます。
Có thể gộp các từ "ô tô", "tàu điện", "máy bay" dưới từ cấp trên "phương tiện giao thông".
Thường được sử dụng trong phân tích ngữ nghĩa, xây dựng ontology, hoặc hệ thống phân loại (thesaurus).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 上位語 và 上位概念
上位語 thường đề cập đến từ ngữ cụ thể (ví dụ: "động vật" là 上位語 của "chó"), trong khi 上位概念 có thể đề cập đến khái niệm trừu tượng hơn (ví dụ: "sinh vật" là 上位概念 của "động vật").
Quy tắc vàng
Quy tắc xác định 上位語
Một từ A được coi là 上位語 của từ B nếu mọi nghĩa của B đều là trường hợp cụ thể của A. Ví dụ: "hoa quả" là 上位語 của "táo" vì mọi quả táo đều là hoa quả, nhưng không phải mọi hoa quả đều là táo.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 上位 (thượng vị, cấp trên) + 語 (ngữ, từ ngữ), dịch theo nghĩa đen là 'từ ngữ cấp trên'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngôn ngữ học phương Tây (hypernym) và được du nhập vào tiếng Nhật thông qua các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là ngôn ngữ học, khoa học thông tin, và trí tuệ nhân tạo. Không nên nhầm lẫn với cách sử dụng thông thường trong đời sống hàng ngày.