上から
"上から" có nghĩa là gì?
từ trên xuống上から下まで掃除した。
Tôi đã dọn dẹp từ trên xuống dưới.
Cách dùng "上から" đúng?
từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn (theo chiều dọc)
上から下まで見た。
Tôi đã nhìn từ trên xuống dưới.
上から順に整理してください。
Hãy sắp xếp theo thứ tự từ trên xuống.
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc sắp xếp theo chiều dọc.
bề trên, cấp trên (người có địa vị cao hơn)
上からの命令で動く。
Tôi hành động theo lệnh từ cấp trên.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 上から và 上へ
上から chỉ hướng chuyển động từ trên xuống (ví dụ: 机の上から下に落とした). 上へ chỉ hướng chuyển động lên trên (ví dụ: 階段を上へ上がる).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
上から + [động từ] (chỉ chuyển động hoặc trạng thái). Ví dụ: 上から降りる (xuống từ trên cao), 上から見る (nhìn từ trên xuống).
Nguồn gốc từ
上 (ue) nghĩa là 'trên', から (kara) nghĩa là 'từ'. Kết hợp thành 'từ trên xuống' (theo chiều dọc).
Ghi chú sử dụng
上から thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động (見る, 降りる, 掃除する) hoặc sắp xếp (整理する). Không dùng để chỉ phương hướng ngang (trừ khi kết hợp với từ khác).