上司
sếp上司に報告書を提出する。
Nộp báo cáo cho sếp.
Người có cấp bậc cao hơn trong công việc, người quản lý hoặc giám sát mình tại nơi làm việc.
上司の指示に従う。
Tuân theo chỉ thị của sếp.
上司との面談が終わった。
Buổi gặp mặt với sếp đã kết thúc.
Thường dùng trong môi trường công sở, không ám chỉ mối quan hệ gia đình hay xã hội ngoài công việc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 上司 và 部長/社長
上司 là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ ai có cấp bậc cao hơn mình trong công việc, trong khi 部長 (trưởng phòng) hay 社長 (giám đốc) là những chức danh cụ thể. Ví dụ: 'Sếp' trong tiếng Việt có thể là '上司' nhưng không nhất thiết là '部長'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 上司 trong ngữ cảnh phù hợp
上司 chỉ nên dùng trong môi trường công sở. Để nói về sếp trong gia đình (như bố mẹ), dùng từ ngữ gia đình như 'bố', 'mẹ' hoặc 'người lớn tuổi hơn'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 上 (thượng, nghĩa là 'trên', 'cao hơn') + 司 (ti, nghĩa là 'quản lý', 'chỉ huy'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hành chính, sau lan rộng vào ngôn ngữ công sở hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ sếp trong gia đình hay những mối quan hệ phi công sở. Trong tiếng Nhật, có thể dùng kính ngữ như 目上の方 (meue no kata) hoặc 上の人 (ue no hito) để nói chung chung hơn.