Looking up...
このプロジェクトの費用の一部を負担します。
Tôi sẽ chịu một phần chi phí của dự án này.
một phần nhỏ trong tổng thể
一部の人しか参加しませんでした。
Chỉ có một phần nhỏ người tham gia thôi.
この本の一部を翻訳してください。
Hãy dịch một phần cuốn sách này.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn viết hoặc báo cáo. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng (例: 一部の人々, 一部の機能).
một cuốn sách trong một bộ sưu tập (sách, tạp chí, phim, v.v.)
このドラマの第一部はとても面白かったです。
Phần đầu tiên của bộ phim này rất thú vị.
Thường dùng cho các tác phẩm chia thành nhiều phần (例: 第一部, 第二部).
一部 thiên về ngữ cảnh chính thức, văn viết, trong khi 一部分 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: 「一部の人しか来なかった」 (chỉ một số người đến) thường dùng hơn là 「一部分の人しか来なかった」.
Dùng khi muốn nhấn mạnh 'một phần nhỏ trong tổng thể' trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các phần của một tác phẩm (sách, phim, v.v.).
Kết hợp từ 一 (một) + 部 (bộ phận). 部 vốn mang nghĩa 'phần', 'bộ phận' trong Hán tự, sau được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
一部分 thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức, trong khi 一部 thiên về văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Không nên nhầm lẫn với 一部始終 (toàn bộ sự việc).