Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一部

一部

ichibu

"一部" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

một phần

このプロジェクトの費用の一部を負担します。

Tôi sẽ chịu một phần chi phí của dự án này.


Cách dùng "一部" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

một phần nhỏ trong tổng thể

一部の人しか参加しませんでした。

Chỉ có một phần nhỏ người tham gia thôi.

この本の一部を翻訳してください。

Hãy dịch một phần cuốn sách này.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn viết hoặc báo cáo. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng (例: 一部の人々, 一部の機能).

trang trọng

một cuốn sách trong một bộ sưu tập (sách, tạp chí, phim, v.v.)

このドラマの第一部はとても面白かったです。

Phần đầu tiên của bộ phim này rất thú vị.

Thường dùng cho các tác phẩm chia thành nhiều phần (例: 第一部, 第二部).

Cụm từ kết hợp

一部の人một số người一部始終toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối一部を担当するphụ trách một phần

Từ đồng nghĩa

部分一部分

Từ trái nghĩa

全体全部

Cụm từ liên quan

一部始終cụm từ
toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối

Mẹo hay

Phân biệt 一部 và 一部分

一部 thiên về ngữ cảnh chính thức, văn viết, trong khi 一部分 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: 「一部の人しか来なかった」 (chỉ một số người đến) thường dùng hơn là 「一部分の人しか来なかった」.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 一部?

Dùng khi muốn nhấn mạnh 'một phần nhỏ trong tổng thể' trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các phần của một tác phẩm (sách, phim, v.v.).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 一 (một) + 部 (bộ phận). 部 vốn mang nghĩa 'phần', 'bộ phận' trong Hán tự, sau được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

一部分 thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức, trong khi 一部 thiên về văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Không nên nhầm lẫn với 一部始終 (toàn bộ sự việc).

Phân tích từ

一
một
root
+
部
bộ phận, phần
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.