Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 全部

全部

zenbu

"全部" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

toàn bộ

全部食べた。

Tôi đã ăn toàn bộ.


Cách dùng "全部" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

neutral

toàn bộ, tất cả, hết thảy

全部の本を読みました。

Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.

全部でいくらですか?

Tất cả hết bao nhiêu tiền?

Thường dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một nhóm vật, sự việc.

Cụm từ kết hợp

全部でtổng cộng, tất cả全部食べるăn hết全部使うdùng hết

Từ đồng nghĩa

全て全量総て

Từ trái nghĩa

一部部分

Cụm từ liên quan

全員cụm từ
toàn thể thành viên
全体cụm từ
toàn thể, tổng thể

Mẹo hay

Phân biệt 全部 và 全て

全部 thường nhấn mạnh vào 'toàn bộ số lượng' của vật, sự việc. 全て có thể nhấn mạnh vào 'tất cả mọi thứ' hoặc mang sắc thái trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

全部 có thể đứng trước danh từ (全部の本) hoặc đứng một mình (全部食べた). Khi đứng trước danh từ, thường có の phía sau.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 全 (toàn) + 部 (bộ). 全 có nghĩa là 'toàn bộ, đầy đủ', 部 có nghĩa là 'phần, bộ phận'. Kết hợp thành 'toàn bộ' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Có thể đứng trước danh từ (全部の本) hoặc đứng một mình (全部食べた). 2. Trong hội thoại, có thể dùng ぜんぶ (zenbu) thay cho 全部 trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

全
toàn bộ, đầy đủ
root
+
部
phần, bộ phận
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.