Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一騎打ち

一騎打ち

ikkuuchi

"一騎打ち" có nghĩa là gì?

đấu tay đôi

彼らは一騎打ちで決着をつけた。

Họ đã quyết đấu tay đôi để phân thắng bại.


Cách dùng "一騎打ち" đúng?

trang trọng

Trận đấu giữa hai người một cách công bằng và trực tiếp, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc võ thuật.

武士たちは一騎打ちで勝負を決めた。

Các samurai đã quyết đấu tay đôi để phân định thắng thua.

彼は一騎打ちを挑まれたが、断った。

Anh ấy bị thách đấu tay đôi nhưng đã từ chối.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc võ thuật cổ truyền Nhật Bản. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn nói hiện đại để chỉ sự đối đầu trực tiếp giữa hai bên.

Cụm từ kết hợp

一騎打ちを挑むthách đấu tay đôi一騎打ちで決着をつけるphân định thắng thua bằng đấu tay đôi

Từ đồng nghĩa

決闘一対一の勝負

Từ trái nghĩa

集団戦乱戦

Cụm từ liên quan

一騎討ちcụm từ
Cách viết thay thế cho 一騎打ち, phổ biến trong văn viết cổ.

Mẹo hay

Phân biệt 一騎打ち và 決闘

一騎打ち thường ám chỉ trận đấu giữa hai người trong bối cảnh võ thuật hoặc lịch sử, trong khi 決闘 (quyết đấu) có thể bao gồm nhiều hình thức đối đầu, không nhất thiết phải tay đôi.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc lịch sử. Tránh sử dụng một cách bông đùa trong các tình huống không phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 三つの kanji: 一 (nhất, một), 騎 (kị, cưỡi ngựa), 打ち (đả, đánh). Ban đầu chỉ trận đấu giữa hai kỵ sĩ trên lưng ngựa, sau này mở rộng nghĩa sang bất kỳ trận đấu tay đôi nào.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc võ thuật cổ truyền. Trong văn nói hiện đại, có thể được sử dụng một cách bóng bẩy để chỉ sự đối đầu trực tiếp giữa hai cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

一
một
root
+
騎
cưỡi ngựa, kỵ sĩ
root
+
打ち
đánh, giao chiến
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.