Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. キャンセル

キャンセル

kyanseruTừ vay mượn từ English キャンセル

"キャンセル" có nghĩa là gì?

hủy bỏ

予約をキャンセルする。

Hủy bỏ đặt chỗ.


Cách dùng "キャンセル" đúng?

trang trọng

Hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện, đặt chỗ, giao dịch hoặc cam kết trước đó.

飛行機のチケットをキャンセルした。

Hủy vé máy bay.

会議はキャンセルされました。

Cuộc họp đã bị hủy.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như đặt phòng, vé, hợp đồng hoặc sự kiện. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành động từ: キャンセルする.

Cụm từ kết hợp

キャンセル料phí hủy bỏキャンセル待ちchờ hủyキャンセルするhủy bỏ

Từ đồng nghĩa

取り消す中止する

Từ trái nghĩa

予約する確定する

Mẹo hay

Phân biệt キャンセル và 中止

キャンセル nhấn mạnh vào việc hủy bỏ một cam kết hoặc giao dịch đã được thiết lập (ví dụ: hủy vé, hủy đặt chỗ). 中止 nhấn mạnh vào việc dừng lại một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra (ví dụ: hủy buổi họp, hủy chuyến đi).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'cancel', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancellare' (xóa bỏ, gạch bỏ). Từ này đã trở thành từ phổ biến trong tiếng Nhật thông qua việc sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và du lịch.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các tình huống chính thức hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với từ '中止' (chūshi, hủy bỏ sự kiện) vì 'キャンセル' thường liên quan đến việc hủy bỏ một cam kết hoặc giao dịch đã được thiết lập trước đó.

Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.