キャリアプラン
"キャリアプラン" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
kế hoạch nghề nghiệp上司とキャリアプランについて相談します。
Tôi trao đổi với cấp trên về kế hoạch nghề nghiệp.
Cách dùng "キャリアプラン" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Kế hoạch định hướng con đường nghề nghiệp trong tương lai, bao gồm mục tiêu công việc, kỹ năng cần có và các bước để đạt được mục tiêu đó.
会社は社員のキャリアプラン作成を支援しています。
Công ty hỗ trợ nhân viên lập kế hoạch nghề nghiệp.
五年後のキャリアプランを具体的に考えています。
Tôi đang suy nghĩ cụ thể về kế hoạch nghề nghiệp sau năm năm nữa.
Thường dùng trong tuyển dụng, đánh giá nhân sự, tư vấn nghề nghiệp và các buổi phỏng vấn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dùng với động từ 立てる
Cách nói tự nhiên và hữu ích nhất là 「キャリアプランを立てる」: lập một kế hoạch nghề nghiệp.
Nguồn gốc từ
Cụm từ vay mượn từ tiếng Anh “career plan”, được viết bằng katakana trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
キャリアプラン nhấn mạnh kế hoạch dài hạn cho sự nghiệp, không chỉ là công việc hiện tại. Trong phỏng vấn, câu hỏi 「将来のキャリアプランは何ですか」 hỏi về mục tiêu nghề nghiệp và lộ trình phát triển của bạn.