ギャンブル
"ギャンブル" có nghĩa là gì?
cờ bạc彼はギャンブルで財産を失った。
Anh ấy đã mất hết tài sản vì cờ bạc.
Cách dùng "ギャンブル" đúng?
Hành động cá cược tiền bạc vào trò chơi may rủi, thường nhằm mục đích kiếm lời.
ギャンブル依存症は深刻な問題だ。
Nghiện cờ bạc là một vấn đề nghiêm trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến rủi ro tài chính hoặc tâm lý.
Hoạt động đầu tư mạo hiểm vào thị trường tài chính với kỳ vọng lợi nhuận cao nhưng rủi ro lớn.
株式投資は一種のギャンブルだと言われることもある。
Đầu tư cổ phiếu đôi khi cũng được coi là một dạng cờ bạc.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, so sánh đầu tư mạo hiểm với cờ bạc.
Hành động liều lĩnh, mạo hiểm trong quyết định cuộc sống (nghĩa bóng).
結婚するなんて、人生最大のギャンブルだ。
Kết hôn quả thực là canh bạc lớn nhất trong đời.
Nghĩa bóng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ギャンブル và 賭博
ギャンブル thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, bao gồm cả cá cược trực tuyến và đầu tư mạo hiểm. 賭博 thiên về nghĩa truyền thống (đánh bạc, trò chơi may rủi) và mang sắc thái pháp lý mạnh hơn.
Quy tắc vàng
Không dùng ギャンブル trong ngữ cảnh tích cực
Dù đôi khi được dùng trong đầu tư (ví dụ: đầu tư cổ phiếu), từ này vẫn mang hàm ý rủi ro cao và không khôn ngoan. Thay vào đó, dùng các từ như '投資' (đầu tư) hoặc 'リスク管理' (quản lý rủi ro).
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'gamble' (hành động cá cược), xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 20. Từ gốc tiếng Anh 'gamble' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến tiếng Scotland 'gambel' (chơi game).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi nguy hiểm hoặc không khôn ngoan. Trong ngữ cảnh tài chính, nó có thể mang nghĩa đầu tư mạo hiểm nhưng không nhất thiết là tiêu cực. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi không cần thiết.