よく
thường xuyên; tốt; hay彼はよく図書館に行きます。
Anh ấy thường xuyên đến thư viện.
thường xuyên, hay (chỉ tần suất)
彼女はよく映画を見ます。
Cô ấy hay xem phim.
この道はよく通る。
Con đường này tôi thường xuyên đi qua.
Thường đi kèm với động từ hành động để chỉ tần suất cao.
tốt, giỏi (chỉ khả năng)
彼は日本語がよく話せます。
Anh ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.
このレストランの料理はよくできています。
Món ăn ở nhà hàng này nấu rất ngon.
Thường đi kèm với động từ chỉ khả năng (話す, 書く, 作る...)
tốt, đúng đắn (chỉ trạng thái)
この本はよくできています。
Cuốn sách này viết rất tốt.
この服はよく似合っています。
Bộ quần áo này mặc rất hợp.
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'よく' với 'しばしば'
'よく' mang nghĩa thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày, trong khi 'しばしば' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Cách sử dụng 'よく' trong câu phủ định
Khi phủ định, dùng 'めったに...ない' (hiếm khi) thay cho 'よく...ない'. Ví dụ: '彼はめったに来ない' (Anh ấy hiếm khi đến) thay vì '彼はよく来ない' (sai ngữ pháp).
Quy tắc vàng
Vị trí của 'よく' trong câu
'よく' thường đứng trước động từ chính trong câu. Ví dụ: '彼はよく本を読みます' (Anh ấy thường xuyên đọc sách).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ 'よく' (yoku) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ '良く' (yoku), mang nghĩa 'tốt' hoặc 'thường xuyên'. Từ này xuất hiện từ thời kỳ Heian (794–1185) và vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản đến nay.
Ghi chú sử dụng
1. 'よく' có thể đứng trước động từ để chỉ tần suất hoặc khả năng. 2. Khi đứng sau động từ, nó biến thành 'よく' (yoku) hoặc 'よく' (yoku) tùy ngữ cảnh. 3. Không nhầm lẫn với '良く' (yoku) trong văn viết trang trọng.