よそよそしい

yosoyososhii
lạnh nhạt

彼女は以前よりもよそよそしくなった。

Cô ấy trở nên lạnh nhạt hơn trước đây.


trang trọng

cảm thấy xa cách, không thân thiện hay thân mật như trước

上司がよそよそしい態度を取るようになった。

Cấp trên bắt đầu có thái độ lạnh nhạt.

彼と会うと、なぜかよそよそしい空気が流れる。

Mỗi khi gặp anh ấy, không khí lạnh nhạt cứ trôi qua.

Thường dùng để miêu tả sự thay đổi thái độ từ thân thiện sang xa cách, không thân mật.

Cụm từ kết hợp

よそよそしい態度thái độ lạnh nhạtよそよそしい雰囲気không khí lạnh nhạt

Mẹo hay

Phân biệt với các từ gần nghĩa

'よそよそしい' nhấn mạnh sự xa cách trong mối quan hệ, thường do thay đổi thái độ. '冷たい' nhấn mạnh sự lạnh lùng, thiếu quan tâm. 'そっけない' nhấn mạnh sự cộc lốc, thiếu nhiệt tình.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'よそよそしい'

Dùng khi mối quan hệ từng thân thiết nay trở nên xa cách, hoặc khi ai đó thể hiện sự xa lánh trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'よそ' (nơi khác, xa cách) lặp lại hai lần, thể hiện sự xa cách, không thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ theo hướng tiêu cực. Không dùng để miêu tả cảm xúc tức thời mà thường ám chỉ sự thay đổi lâu dài.

Phân tích từ

よそ
nơi khác, xa cách
root
Từ Điển Nhật Việt