Looking up...
彼女はほとんどの時間を本を読むことに費やした。
Cô ấy dành hầu hết thời gian để đọc sách.
Gần như, hầu hết (trong một phạm vi rộng)
ほとんどの人がそのニュースを知っていた。
Hầu hết mọi người đều biết tin tức đó.
彼はほとんどのお金を使ってしまった。
Anh ấy đã tiêu gần hết tiền.
Dùng trước danh từ (ほとんどの+N) hoặc đứng riêng lẻ như trạng từ. Không nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối.
Sắp sửa, gần như (trạng thái sắp xảy ra)
列車はほとんど出発するところだった。
Tàu sắp sửa khởi hành rồi.
Thường dùng với động từ thể quá khứ (た) hoặc thể tiếp diễn (ている).
ほとんど nhấn mạnh vào 'gần như toàn bộ', trong khi 大部分 nhấn mạnh vào 'phần lớn' (có thể chưa toàn bộ). Ví dụ: ほとんどの人が来た (hầu hết mọi người đến) vs 大部分の人が来た (phần lớn mọi người đến).
ほとんど đứng trước danh từ (ほとんどの+N) hoặc trước động từ/tính từ để bổ nghĩa. Không chia thì hay biến đổi hình thái.
Kết hợp từ ほ (gần, suýt) + とんど (dạng cổ của とても, rất). Ban đầu mang nghĩa 'gần như, hầu hết', sau phát triển thành nghĩa hiện tại.
Không dùng ほとんど để diễn tả sự tuyệt đối (ví dụ: 'tôi hoàn toàn không biết' → không dùng ほとんど). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '殆ど' (ít phổ biến hơn).