Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. へとへと

へとへと

he to he to
kiệt sức

一日中働いて、へとへとになった。

Làm việc cả ngày nên tôi kiệt sức.


thông thường

Cảm thấy hoàn toàn không còn chút sức lực nào, kiệt sức hoàn toàn sau khi hoạt động liên tục.

マラソンを走り切って、へとへとになった。

Chạy xong marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.

徹夜で勉強して、へとへとだ。

Thức trắng đêm học bài nên tôi kiệt sức.

Thường dùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi tột cùng sau khi làm việc, học tập hoặc hoạt động thể lực quá mức. Có thể kết hợp với các trạng từ như まったく、すっかり để nhấn mạnh mức độ.

Cụm từ kết hợp

へとへとになるtrở nên kiệt sứcへとへとに疲れるmệt lử, mệt nhoài

Từ đồng nghĩa

疲れ切るくたくた疲労困憊

Từ trái nghĩa

元気活力に満ちている

Mẹo hay

Phân biệt với くたくた

へとへと nhấn mạnh sự mệt mỏi triền miên do hoạt động kéo dài, trong khi くたくた thường chỉ sự mệt mỏi sau khi hoạt động thể lực cường độ cao trong thời gian ngắn. Ví dụ: へとへとになった sau khi học suốt đêm, くたくた sau khi chạy marathon.

Quy tắc vàng

Sử dụng へとへと

Chỉ dùng khi người nói thực sự cảm thấy kiệt sức hoàn toàn. Không dùng để diễn tả sự mệt mỏi nhẹ hoặc thoáng qua.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ へと (biểu thị trạng thái mệt mỏi triền miên) và へと (lặp lại để nhấn mạnh). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong văn liệu từ thời Edo. Không có liên quan trực tiếp đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho người lẫn động vật. Không sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.

Phân tích từ

へと
biểu thị trạng thái mệt mỏi triền miên, lặp lại để nhấn mạnh
repetition
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.