くたくた
mệt nhoài一日中働いて、くたくただ。
Làm việc cả ngày nên tôi mệt nhoài.
trạng thái mệt mỏi đến mức không thể cử động được nữa, thường do làm việc quá sức hoặc hoạt động liên tục
運動した後で、体がくたくただ。
Sau khi tập thể dục, cơ thể tôi mệt nhoài.
仕事が終わって、くたくたになった。
Hết giờ làm việc, tôi mệt nhoài.
Thường dùng để miêu tả trạng thái thể chất sau khi hoạt động quá sức. Không dùng cho trạng thái tinh thần.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt くたくた và へとへと
くたくた nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi chung chung sau hoạt động, trong khi へとへと nhấn mạnh mức độ mệt đến mức gần như không thể đứng vững. Ví dụ: 仕事が終わって、へとへとになった (Hết giờ làm việc, tôi mệt đến mức gần như ngã gục).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
くたくた chỉ dùng để miêu tả trạng thái thể chất mệt mỏi sau khi hoạt động quá sức, không dùng để miêu tả trạng thái tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ láy tượng thanh tượng hình, bắt nguồn từ âm thanh 'kuta kuta' mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện thông thường. Không dùng trong văn phong trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ 'とても' để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi.