Looking up...
L'invasione dei barbari ha cambiato la storia.
Sự xâm lược của người man rợ đã thay đổi lịch sử.
Hành động xâm chiếm một lãnh thổ hoặc khu vực bằng vũ lực hoặc bằng cách chiếm đoạt.
L'invasione del 1940 ha segnato l'inizio della Seconda Guerra Mondiale.
Sự xâm lược năm 1940 đã đánh dấu sự bắt đầu của Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Sự xâm nhập của một loài sinh vật hoặc thực vật vào một môi trường mới, gây ảnh hưởng tiêu cực.
L'invasione di specie aliene minaccia l'equilibrio degli ecosistemi.
Sự xâm nhập của loài sinh vật ngoại lai đe dọa sự cân bằng của hệ sinh thái.
Trong sinh thái học, thuật ngữ này mô tả sự lan tỏa của loài ngoại lai gây hại.
Từ 'invasione' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử quan trọng hoặc các cuộc xâm lược quân sự.
'Invasione' thường đề cập đến sự xâm chiếm lãnh thổ, trong khi 'invasione di privacy' đề cập đến sự xâm phạm quyền riêng tư.
Từ gốc Latinh 'invasio', có nghĩa là 'sự xâm chiếm'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc sinh thái học.