difesa

/diˈfeːza/
bảo vệ

La difesa è fondamentale in ogni sport di squadra.

Bảo vệ là điều quan trọng trong mọi môn thể thao đội.


chung

Hành động hoặc sự bảo vệ, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tấn công.

Il governo ha rafforzato la difesa nazionale.

Chính phủ đã tăng cường bảo vệ quốc gia.

La difesa dei diritti umani è un dovere di tutti.

Bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ của mọi người.

Có thể đề cập đến bảo vệ vật lý, pháp lý, hoặc bảo vệ trong thể thao.

Cụm từ kết hợp

difesa personalebảo vệ cá nhândifesa civilebảo vệ dân sựdifesa legalebảo vệ pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mettere in difesacụm từ
đưa vào tình trạng phòng thủ

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong bóng đá, 'difesa' thường dùng để chỉ đội phòng ngự.

Quy tắc vàng

Bảo vệ quyền con người

Bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ của xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'defensio', có nghĩa là 'bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong bóng đá, 'difesa' thường chỉ đội phòng ngự.

Phân tích từ

difesa
bảo vệ
root
Từ Điển Ý Việt