Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. intelligenza artificiale

intelligenza artificiale

/intelˈlɛntsa artifiˈt͡ʃale/
trí tuệ nhân tạo

L'intelligenza artificiale sta rivoluzionando molti settori.

Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực.


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật sử dụng máy tính để thực hiện các tác vụ thông minh mà trước đây chỉ người có thể làm, như học tập, nhận diện mẫu, và đưa ra quyết định.

I sistemi di intelligenza artificiale possono analizzare grandi quantità di dati.

Các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể phân tích lượng dữ liệu lớn.

Khái niệm này thường liên quan đến học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và robot học.

Cụm từ kết hợp

applicazioni di intelligenza artificialeứng dụng trí tuệ nhân tạosviluppo dell'intelligenza artificialephát triển trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

AIintelligenza artificialetecnologia intelligente

Từ trái nghĩa

intelligenza umanaprocessi manuali

Cụm từ liên quan

machine learningcụm từ
học máy
deep learningcụm từ
học sâu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'intelligenza artificiale' thường được sử dụng để chỉ các hệ thống tự động hóa thông minh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'intelligenza artificiale' với 'intelligenza umana' (trí tuệ con người).

Nguồn gốc từ

Từ 'intelligenza' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intelligentia', nghĩa là 'sự thông minh', và 'artificiale' từ 'artificium', nghĩa là 'sự tạo ra bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'intelligenza artificiale' thường được viết tắt là 'AI'.

Phân tích từ

intelligenza
trí tuệ
root
+
artificiale
nhân tạo
root
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.