Looking up...
I dati individuati sono cruciali per l'indagine.
Các dữ liệu được xác định là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
Được xác định, nhận diện hoặc phân biệt rõ ràng.
Sono stati individuati i responsabili dell'incidente.
Các người chịu trách nhiệm về tai nạn đã được xác định.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc điều tra.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ 'individuati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'individuare', có gốc từ tiếng Latinh 'individuus' (cái riêng biệt).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc điều tra.