Looking up...
Par exemple, le café est une boisson populaire.
Ví dụ, cà phê là một loại đồ uống phổ biến.
Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa hoặc giải thích một ý tưởng hoặc khái niệm.
Pour illustrer ce point, par exemple, nous pouvons regarder les données de l'année dernière.
Để minh họa điểm này, ví dụ, chúng ta có thể xem xét dữ liệu của năm ngoái.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.
Từ gốc Latin 'exemplum' (ví dụ) và tiền tố 'par' (bằng cách).
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.