Looking up...
Ce modèle est un paradigme pour les futurs projets.
Mô hình này là một mẫu tiêu biểu cho các dự án tương lai.
Một mẫu tiêu biểu hoặc mô hình tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh hoặc làm ví dụ cho các trường hợp tương tự.
La démocratie est le paradigme politique moderne.
Đemocracia là mô hình chính trị hiện đại.
Ce paradigme scientifique a révolutionné la recherche.
Mô hình khoa học này đã cách mạng hóa nghiên cứu.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội, và chính trị để mô tả một mô hình tiêu biểu.
Trong khoa học, 'paradigme' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc mô hình lý thuyết.
'Paradigme' thường đề cập đến một mô hình tiêu biểu hoặc khung tham chiếu, trong khi 'modèle' có thể chỉ một mẫu hoặc bản sao.
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mẫu, ví dụ'.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'paradigme' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc mô hình lý thuyết. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một mẫu tiêu biểu của một thời đại.