effort
nỗ lựcIl a fait un grand effort pour réussir.
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để thành công.
Nỗ lực, sự cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc.
Avec un peu d'effort, tu peux réussir.
Với một chút nỗ lực, bạn có thể thành công.
Son effort a été récompensé par une promotion.
Nỗ lực của anh ấy đã được thưởng bằng một lần thăng tiến.
Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng vật chất hoặc tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng có chủ ý, không phải là sự cố gắng vô ý.
Quy tắc vàng
Nỗ lực và thành công
Nỗ lực là yếu tố quan trọng để đạt được thành công, nhưng nó không luôn đảm bảo kết quả.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effortia', có nghĩa là 'sự cố gắng' hoặc 'sự nỗ lực'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng hoặc nỗ lực, có thể là vật chất hoặc tinh thần.