détériorer la santé
suy giảm sức khỏeFumer détériore la santé.
Hút thuốc làm suy giảm sức khỏe.
Làm cho sức khỏe trở nên tồi tệ hơn, suy giảm sức khỏe do các tác nhân xấu hoặc thói quen không lành mạnh.
L'exposition prolongée au soleil détériore la santé de la peau.
Sự tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời làm suy giảm sức khỏe của da.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về tác hại của các thói quen xấu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết y tế hoặc khi nói về tác hại của các thói quen xấu.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói về tác hại, không được sử dụng khi nói về việc cải thiện sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ 'détériorer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'deteriorer', có nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. 'Santé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanitas', có nghĩa là 'sức khỏe'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài viết y tế hoặc khi nói về tác hại của các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu, hoặc thiếu tập thể dục.