Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. emploi

emploi

/ɑ̃.plwa/
việc làm

Il cherche un emploi dans le domaine de l'informatique.

Anh ấy đang tìm việc làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.


trang trọngthông thường

Công việc, việc làm

Elle a trouvé un nouvel emploi après des mois de recherche.

Cô ấy đã tìm được việc làm mới sau nhiều tháng tìm kiếm.

L'emploi du temps est très chargé cette semaine.

Lịch trình rất bận rộn tuần này.

Từ này thường dùng để chỉ công việc có thu nhập, có thể là việc làm chính thức hoặc tạm thời.

trang trọng

Sử dụng, việc sử dụng

L'emploi de ce mot est incorrect dans ce contexte.

Sử dụng từ này trong ngữ cảnh này là không đúng.

Dùng để chỉ việc sử dụng một từ, công cụ hoặc phương pháp.

Cụm từ kết hợp

chercher un emploitìm việc làmtrouver un emploitìm được việc làmperdre son emploimất việcemploi du tempslịch trình

Từ đồng nghĩa

travailoccupationposte

Từ trái nghĩa

chômageinactivité

Cụm từ liên quan

emploi du tempscụm từ
lịch trình
emploi stablecụm từ
việc làm ổn định

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'emploi' và 'travail'

'Emploi' thường chỉ việc làm có thu nhập, trong khi 'travail' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.

Quy tắc vàng

Dùng 'emploi' khi nói về việc làm

Khi nói về việc làm có thu nhập, dùng 'emploi'. Khi nói về công việc chung, dùng 'travail'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emploi' có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'việc làm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'emploi' thường dùng để chỉ công việc có thu nhập, trong khi 'travail' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.

Phân tích từ

emploi
sử dụng, việc làm
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.