détériorer la qualité
giảm chất lượngL'utilisation excessive de produits chimiques peut détériorer la qualité de l'eau.
Sử dụng quá nhiều hóa chất có thể làm giảm chất lượng nước.
Giảm chất lượng hoặc làm xấu đi tính chất của một vật, dịch vụ, hoặc sản phẩm.
La pollution industrielle a détérioré la qualité de l'air dans cette région.
Sự ô nhiễm công nghiệp đã làm giảm chất lượng không khí ở khu vực này.
Les conditions de stockage inappropriées peuvent détériorer la qualité des aliments.
Điều kiện lưu trữ không phù hợp có thể làm giảm chất lượng thực phẩm.
Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng do tác động của các yếu tố bên ngoài hoặc quá trình tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tình huống cụ thể khi chất lượng bị giảm do tác động của các yếu tố bên ngoài.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, không dùng để mô tả sự thay đổi về số lượng.
Nguồn gốc từ
Từ 'détériorer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'deteriorer', từ tiếng Latinh 'deteriorare' (làm xấu đi). 'Qualité' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas' (chất lượng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường, và quản lý chất lượng để mô tả sự suy giảm về chất lượng.