décentralisé
phân quyềnLe gouvernement a décidé de décentraliser certaines compétences.
Chính phủ đã quyết định phân quyền một số quyền hạn.
Được phân quyền hoặc phân tán quyền lực, quyền hạn, hoặc trách nhiệm từ trung tâm đến các đơn vị địa phương hoặc tổ chức con.
La décentralisation permet aux régions de gérer leurs propres budgets.
Phân quyền cho phép các vùng tự quản ngân sách của mình.
Thường được sử dụng trong quản trị công, kinh tế hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được dùng để mô tả các chính sách phân quyền trong quản trị công.
Nguồn gốc từ
Từ 'décentralisé' bắt nguồn từ tiếng Pháp, với tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'bỏ, tách ra') và 'centralisé' (từ 'central', trung tâm).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh quản trị công, 'décentralisé' thường đề cập đến việc chuyển giao quyền lực từ trung ương đến địa phương.