décès

/de.sɛ/
cái chết

Le décès de son père l'a profondément affecté.

Cái chết của cha anh ấy đã làm anh ấy rất đau đớn.


trang trọng

Sự chết của một người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn phòng.

L'acte de décès a été délivré par la mairie.

Giấy chứng nhận tử vong đã được cấp bởi văn phòng thị trấn.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.

Cụm từ kết hợp

acte de décèsgiấy chứng nhận tử vongcertificat de décèschứng nhận tử vongcause du décèsnguyên nhân tử vong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire son deuilcụm từ
tổ chức tang lễ
décès naturelcụm từ
cái chết do lão hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'décès' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường dùng 'mort' hoặc 'décès' để chỉ sự chết của một người.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Từ 'décès' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường dùng 'mort' hoặc 'décès' để chỉ sự chết của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'décès' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decessus', nghĩa là 'đi qua, mất'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường dùng 'mort' hoặc 'décès' để chỉ sự chết của một người.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố có nghĩa là 'từ, ra'
prefix
+
-cès
từ gốc có nghĩa là 'đi qua, mất'
root
Từ Điển Pháp Việt