début

/de.by/
đầu

Le début du film était captivant.

Đầu phim rất hấp dẫn.


chung

Bắt đầu, phần đầu tiên của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình.

Nous avons célébré le début de l'année scolaire.

Chúng tôi đã tổ chức lễ khai giảng năm học mới.

Le début de son roman est très intrigant.

Phần đầu của cuốn tiểu thuyết của anh ấy rất hấp dẫn.

Thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc phần đầu tiên của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

au débutban đầudébut de carrièređầu sự nghiệpdébut de moisđầu tháng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian

Thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc phần đầu tiên của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'debutare' có nghĩa là 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về thời gian hoặc phần đầu tiên của một sự kiện.

Từ Điển Pháp Việt