Looking up...
Nous avons rencontré des amis à bord du bateau.
Chúng tôi đã gặp bạn bè trên tàu.
Trên tàu, máy bay, hoặc phương tiện vận chuyển khác.
Le capitaine a salué les passagers à bord.
Thuyền trưởng đã chào đón hành khách trên tàu.
Thường dùng với các phương tiện lớn như tàu, máy bay, tàu vũ trụ.
Trong một nhóm hoặc tổ chức, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
Il a été élu à bord du gouvernement.
Ông đã được bầu vào chính phủ.
Dùng để chỉ sự tham gia vào một tổ chức hoặc nhóm quyền lực.
Dùng 'à bord' cho tàu, máy bay, và 'dans le groupe' cho tổ chức.
Từ gốc Latin 'ad bordum' (tại cạnh mép).
Thường dùng với 'à bord' để chỉ vị trí trên tàu hoặc trong nhóm.