abaya
áo dài dài đến chânElle porte une abaya noire pour la prière.
Cô ấy mặc một chiếc áo dài đen để cầu nguyện.
trang trọng
Áo dài, thường được mặc bởi phụ nữ trong các nước Hồi giáo, bao phủ toàn thân từ đầu đến chân.
Les femmes portent souvent des abayas lors des cérémonies religieuses.
Phụ nữ thường mặc áo dài trong các lễ nghi tôn giáo.
Áo dài này thường được làm từ vải nhẹ và có thiết kế đơn giản, thường có màu trắng hoặc đen.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Áo dài và văn hóa
Áo dài là một phần quan trọng trong trang phục truyền thống của phụ nữ trong các nước Hồi giáo, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'đồ mặc' hoặc 'quần áo'.
Ghi chú sử dụng
Áo dài này thường được mặc trong các nghi lễ tôn giáo hoặc các dịp đặc biệt trong các nước Hồi giáo.
Từ Điển Pháp Việt