Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. abonnement

abonnement

/a.bɔn.mɑ̃/
sự đăng ký

J'ai pris un abonnement à un magazine.

Tôi đã đăng ký một tạp chí.


trang trọng

sự đăng ký dịch vụ hoặc sản phẩm theo định kỳ (báo, tạp chí, mạng, phần mềm, v.v.)

L'abonnement à Netflix coûte 12 euros par mois.

Gói đăng ký Netflix có giá 12 euro mỗi tháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ trực tuyến, truyền thông, hoặc tiện ích định kỳ.

trang trọng

hợp đồng cam kết mua hoặc sử dụng dịch vụ trong thời gian nhất định

L'abonnement à la salle de sport est valable pour un an.

Hợp đồng đăng ký phòng tập có hiệu lực trong một năm.

Áp dụng cho các dịch vụ có tính định kỳ như thể dục, bảo hiểm, v.v.

Cụm từ kết hợp

abonnement annuelđăng ký hàng nămrenouveler un abonnementgia hạn đăng kýrésilier un abonnementhủy đăng kýabonnement numériqueđăng ký số (kỹ thuật số)abonnement premiumgói cao cấp

Từ đồng nghĩa

souscriptioninscriptionadhésion

Từ trái nghĩa

désabonnementrésiliation

Mẹo hay

Phân biệt 'abonnement' và 'inscription'

'Abonnement' nhấn mạnh vào tính định kỳ và thanh toán lặp lại (ví dụ: tạp chí, phòng tập), trong khi 'inscription' thường chỉ việc đăng ký một lần (ví dụ: khóa học ngắn hạn, sự kiện). Ví dụ: 'inscription à un cours' (đăng ký khóa học) nhưng 'abonnement à un magazine' (đăng ký tạp chí).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sử dụng 'prendre un abonnement' (đăng ký) hoặc 'souscrire à un abonnement' (ký hợp đồng đăng ký). Ví dụ: 'Je prends un abonnement à Spotify.' (Tôi đăng ký Spotify.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'abonnir' (làm cho giàu có) kết hợp với hậu tố '-ment'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh tài chính (thuê đất), sau mở rộng sang nghĩa đăng ký dịch vụ vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Pháp, 'abonnement' thường đi kèm với giới từ 'à' (ví dụ: 'abonnement à un journal'). 2. Không nhầm lẫn với 'abonnement' (sự đăng ký) và 'abonnements' (các khoản thanh toán định kỳ). 3. Từ này có thể được dùng như danh từ đếm được (un abonnement) hoặc không đếm được (le coût de l'abonnement).

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ sự hướng tới hoặc cam kết
prefix
+
-bon-
tốt, giàu có (từ tiếng Latin 'bonus')
root
+
-ment
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.