Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. renunciar

renunciar

/re.nunˈθjaɾ/
từ bỏ

Decidió renunciar a su trabajo por estrés.

Anh ấy quyết định từ bỏ công việc vì căng thẳng.


trang trọng

Từ bỏ một quyền lợi, vị trí, hoặc trách nhiệm.

Renunció a su puesto como director de la empresa.

Anh ấy từ bỏ vị trí giám đốc của công ty.

Renunció a su herencia para evitar conflictos familiares.

Anh ấy từ bỏ quyền thừa kế để tránh xung đột trong gia đình.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

renunciar a algotừ bỏ điều gì đórenunciar a un cargotừ bỏ một chức vụ

Từ đồng nghĩa

abandonardejarceder

Từ trái nghĩa

aceptarasumirreclamar

Cụm từ liên quan

renunciar a la nacionalidadcụm từ
từ bỏ quốc tịch
renunciar a un beneficiocụm từ
từ bỏ một lợi ích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như từ bỏ công việc, quyền lợi, hoặc vị trí quan trọng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng 'renunciar a' + danh từ để biểu thị hành động từ bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'renuntiare', có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi từ bỏ một quyền lợi quan trọng.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
nunciar
tuyên bố, thông báo
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.