Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. insólito

insólito

/inˈsolito/
kỳ lạ

Ese suceso fue insólito.

Sự việc đó thật kỳ lạ.


trang trọng

không bình thường, lạ thường, gây ngạc nhiên

Fue una reacción insólita de la audiencia.

Đó là một phản ứng kỳ lạ của khán giả.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng bất ngờ, không thường gặp.

Cụm từ kết hợp

un hecho insólitomột sự việc kỳ lạuna respuesta insólitamột câu trả lời bất thường

Từ đồng nghĩa

inusualextrañosingular

Từ trái nghĩa

comúnordinario

Cụm từ liên quan

algo insólitocụm từ
điều gì đó bất thường

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'insolitus', gồm tiền tố 'in-' (không) + 'solitus' (thông thường).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ để chỉ điều gì đó bất thường; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.