inmóvil
không di chuyểnEl coche estaba inmóvil en medio de la carretera.
Xe ô tô đứng yên giữa đường.
chung
Không thể di chuyển hoặc không di chuyển, yên tĩnh.
El paciente permaneció inmóvil durante la cirugía.
Bệnh nhân đứng yên trong suốt quá trình phẫu thuật.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển.
Cụm từ kết hợp
quedar inmóvilđứng yênestar inmóvilđứng yên
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Trong ngữ cảnh y tế, 'inmóvil' thường dùng để mô tả bệnh nhân hoặc vật thể không di chuyển.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'immobilis', từ 'in-' (không) + 'mobilis' (có thể di chuyển).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển hoặc không thể di chuyển.
Phân tích từ
in-
không
prefix-móvil
có thể di chuyển
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt