Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. singular

singular

/siŋˈɡu.laɾ/
đơn

El número singular es uno.

Số đơn là một.


chung

Chỉ một, không phải nhiều.

Tengo un libro singular.

Tôi có một cuốn sách đơn.

Trong ngữ pháp, 'singular' chỉ số ít, trái với số nhiều.

Cụm từ kết hợp

número singularsố đơnforma singulardạng đơn

Từ đồng nghĩa

únicosolo

Từ trái nghĩa

plural

Mẹo hay

Số ít và số nhiều

'Singular' dùng cho số ít, còn 'plural' dùng cho số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'singularis', có nghĩa là 'đơn độc'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ pháp, 'singular' dùng để chỉ số ít của một từ.

Phân tích từ

singul-
đơn
root
+
-ar
tính từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.