información veraz
thông tin chính xácEs importante verificar la información veraz antes de tomar decisiones.
Làm việc rất quan trọng để xác minh thông tin chính xác trước khi đưa ra quyết định.
Thông tin được chứng minh là chính xác, đáng tin cậy, không bị sai lệch hoặc bị thao túng.
El periodista se esforzó por proporcionar información veraz a sus lectores.
Nhà báo đã cố gắng cung cấp thông tin chính xác cho độc giả của mình.
La información veraz es fundamental en un sistema judicial justo.
Thông tin chính xác là cơ sở quan trọng trong một hệ thống tư pháp công bằng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường
Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà chỉ trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'veraz' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verax', có nghĩa là 'chính xác, đáng tin cậy'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.