Looking up...
La respuesta es incorrecta.
Câu trả lời đó là sai.
Không chính xác, không đúng, sai
El resultado es incorrecto.
Kết quả đó là sai.
Su información es incorrecta.
Thông tin của anh ấy là sai.
Dùng để mô tả điều gì đó không chính xác hoặc không đúng.
Từ này thường dùng để chỉ sự sai lầm trong thông tin hoặc hành động.
Từ gốc Latin 'incorrectus', từ 'in-' (không) + 'correctus' (được sửa chữa).
Thường dùng để mô tả thông tin, kết quả hoặc hành động không chính xác.