Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. de tal palo, tal astilla

de tal palo, tal astilla

/de tal ˈpalo tal asˈtiʎa/◆thành ngữ
con cái giống cha

Su hijo es muy parecido a su padre, de tal palo, tal astilla.

Con trai anh ấy rất giống bố, con cái giống cha.


◆ Nghĩa thực sự
Con giống cha, con cái giống cha mẹ.
¶ Nghĩa đen
Cây gỗ như thế, mảnh gỗ như thế.
Phân tích nghĩa đen
de tal palocây gỗ như thế+tal astillamảnh gỗ như thế
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một mảnh gỗ được cắt từ cùng một cây gỗ, giống nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về sự giống nhau giữa cha con, đặc biệt là về tính cách hoặc sở thích.
◉ Lưu ý văn hóa
Tiếng Tây Ban Nha có nhiều thành ngữ liên quan đến sự giống nhau giữa cha con, phản ánh quan niệm gia đình và truyền thống.
thông thường

Nghĩa đen: "Cây gỗ như thế, mảnh gỗ như thế" - Nói về sự tương đồng giữa cha con, con giống cha.

Aunque su padre era muy serio, su hijo también es reservado, de tal palo, tal astilla.

Dù bố anh ấy rất nghiêm túc, con trai cũng rất kín đáo, con cái giống cha.

No te sorprendas si tu hija es tan artística como tú, de tal palo, tal astilla.

Đừng ngạc nhiên nếu con gái em cũng nghệ thuật như em, con cái giống cha.

Thường dùng để mô tả tính cách, sở thích hoặc ngoại hình của con giống với cha mẹ.

Từ đồng nghĩa

como dos gotas de aguase parecen como dos gotas de agua

Từ trái nghĩa

como el día y la noche

Cụm từ liên quan

como dos gotas de aguathành ngữ
giống nhau như hai giọt nước
se parecen como dos gotas de aguathành ngữ
giống nhau như hai giọt nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự giống nhau giữa cha con, không dùng cho các mối quan hệ khác.

Quy tắc vàng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Nghĩa đen là "cây gỗ như thế, mảnh gỗ như thế", nhưng nghĩa bóng là "con giống cha".

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ sự tương đồng giữa cây và mảnh gỗ từ cùng cây.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự giống nhau giữa cha con, có thể là về tính cách, ngoại hình hoặc sở thích.

Phân tích từ

de tal palo
cây gỗ như thế
phrase
+
tal astilla
mảnh gỗ như thế
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.