Looking up...
El brote de la planta es verde y saludable.
Mầm non của cây xanh và khỏe mạnh.
mầm non của cây hoặc thực vật
El brote de la planta es verde y saludable.
Mầm non của cây xanh và khỏe mạnh.
Los brotes de bambú crecen rápidamente.
Mầm non của tre nảy mầm rất nhanh.
Thường dùng để chỉ phần mới mọc của cây.
sự bùng phát của bệnh hoặc dịch
Hubo un brote de gripe en la ciudad.
Có một đợt bùng phát của bệnh cúm ở thành phố.
Las autoridades controlaron el brote de la enfermedad.
Cơ quan chức năng đã kiểm soát đợt bùng phát của bệnh.
Dùng trong y học để chỉ sự xuất hiện đột ngột của bệnh.
'Brote' chỉ phần mới mọc của cây, còn 'raíz' là gốc của cây.
Khi nói về bệnh, 'brote' thường đi kèm với từ 'enfermedad' hoặc 'gripe'.
Từ gốc Latinh 'brotus', có nghĩa là 'mầm non' hoặc 'sự nảy mầm'.
Từ này có hai nghĩa chính: mầm non của cây hoặc sự bùng phát của bệnh. Trong ngữ cảnh y học, nó thường dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của bệnh.